校长
(校長)hiệu trưởng
Ví dụ câu thực tế
我刚来办公室没看见校长。
wǒ gāng lái bàn gōng shì méi kàn jiàn xiào zhǎng.
Tôi vừa đến văn phòng mà không nhìn thấy hiệu trưởng.
校长已经同意了我们的计划。
xiào zhǎng yǐ jīng tóng yì le wǒ men de jì huà.
Hiệu trưởng đã đồng ý với kế hoạch của chúng tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.