标语
(標語)khẩu hiệu
Ví dụ câu thực tế
在主要交通要道和施工现场周围,工人们整齐悬挂起了安全生产警示标语。
zài zhǔ yào jiāo tōng yào dào hé shī gōng xiàn chǎng zhōu wéi, gōng rén men zhěng qí xuán guà qǐ le ān quán shēng chǎn jǐng shì biāo yǔ.
Xung quanh các tuyến đường huyết mạch và công trường, công nhân treo ngay ngắn các biển cảnh báo an toàn sản xuất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.