标签
(標籤)nhãn; mác
Ví dụ câu thực tế
超市货架上的每一款日用商品,都贴有包含条形码、产地和零售价格的清晰标签。
chāo shì huò jià shàng de měi yī kuǎn rì yòng shāng pǐn, dōu tiē yǒu bāo hán tiáo xíng mǎ, chǎn dì hé líng shòu jià gé de qīng xī biāo qiān.
Mỗi mặt hàng hàng ngày trên kệ siêu thị đều được dán nhãn rõ ràng với mã vạch, xuất xứ và giá bán lẻ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.