标示
(標示)dán nhãn
Ví dụ câu thực tế
景区沿途设立了许多醒目的双语引导牌,清晰标示出景点的方向和距离。
jǐng qū yán tú shè lì le xǔ duō xǐng mù dì shuāng yǔ yǐn dǎo pái, qīng xī biāo shì chū jǐng diǎn de fāng xiàng hé jù lí.
Nhiều biển chỉ dẫn song ngữ bắt mắt đã được lắp đặt dọc theo khu danh lam thắng cảnh nhằm chỉ dẫn rõ ràng hướng đi và khoảng cách đến các danh lam thắng cảnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.