标本
(標本)mẫu vật
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代标本研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài biāo běn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về mẫu vật hiện đại sâu hơn.
自然科学博物馆的展示厅里,陈列着成百上千种珍稀野生动植物的真实标本。
zì rán kē xué bó wù guǎn de zhǎn shì tīng lǐ, chén liè zhe chéng bǎi shàng qiān zhǒng zhēn xī yě shēng dòng zhí wù de zhēn shí biāo běn.
Phòng triển lãm của Bảo tàng Khoa học Tự nhiên trưng bày hàng trăm mẫu vật thực tế của các loài động, thực vật hoang dã quý hiếm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.