标志性
(標誌性)mang tính biểu tượng
Ví dụ câu thực tế
毕业典礼结束后,同学们纷纷在母校标志性建筑前合影留念。
bì yè diǎn lǐ jié shù hòu, tóng xué men fēn fēn zài mǔ xiào biāo zhì xìng jiàn zhù qián hé yǐng liú niàn.
Sau lễ tốt nghiệp, các sinh viên chụp ảnh trước tòa nhà mang tính biểu tượng của trường cũ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.