标准
(標準)chuẩn, tiêu chuẩn
Ví dụ câu thực tế
他普通话说得很标准。
tā pǔ tōng huà shuō dé hěn biāo zhǔn.
Tiếng phổ thông của anh ấy nói rất chuẩn.
你选男友的标准太高了。
nǐ xuǎn nán yǒu de biāo zhǔn tài gāo le.
Tiêu chuẩn chọn bạn trai của bạn quá cao.
你的普通话说得很标准。
nǐ de pǔ tōng huà shuō dé hěn biāo zhǔn.
Tiếng Quan thoại của bạn rất chuẩn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tiêu chuẩn hoá
chân dung chính thức
ngôn ngữ tiêu chuẩn
giờ chuẩn
phòng tiêu chuẩn (khách sạn) / phòng đôi với kích thước và tiện nghi tiêu chuẩn / viết tắt 標間|标间[biao1 jian1]
phát âm tiêu chuẩn / tông tiêu chuẩn (ví dụ: A = 440 Hz)
(thống kê) độ lệch chuẩn
gậy tiêu chuẩn (golf)
điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất
điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.