柱子

zhù zi
Âm Hán Việt:TRỤ TỬ

cột, cột trụ, cây cột

Ví dụ câu thực tế

大厅里立着几根坚固的石柱子。

dà tīng lǐ lì zhe jǐ gēn jiān gù de shí zhù zi.

Trong đại sảnh dựng mấy cây cột đá kiên cố.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.