查获

(查獲)chá huò
Âm Hán Việt:TRA HOẠCH

Khám phá, tịch thu

Ví dụ câu thực tế

警察在机场查获了一批毒品。

jǐng chá zài jī chǎng chá huò le yì pī dú pǐn.

Cảnh sát đã phát hiện và tịch thu một lô ma túy tại sân bay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.