查明

chá míng
Âm Hán Việt:TRA MINH

tìm ra

Ví dụ câu thực tế

事故调查专案组经过连续数日的取证,终于查明了火灾事故的直接原因。

shì gù diào chá zhuān àn zǔ jīng guò lián xù shù rì de qǔ zhèng, zhōng yú chá míng le huǒ zāi shì gù de zhí jiē yuán yīn.

Sau nhiều ngày thu thập chứng cứ, cuối cùng lực lượng điều tra tai nạn đã xác định được nguyên nhân trực tiếp dẫn đến vụ tai nạn hỏa hoạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

查明 [chá míng] (TRA MINH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu