查找
tìm kiếm
Ví dụ câu thực tế
同学们在大学图书馆的电子检索系统中迅速查找所需的学术论文文献。
tóng xué men zài dà xué tú shū guǎn de diàn zi jiǎn suǒ xì tǒng zhōng xùn sù chá zhǎo suǒ xū de xué shù lùn wén wén xiàn.
Sinh viên nhanh chóng tìm kiếm các tài liệu học thuật mình cần trên hệ thống tìm kiếm điện tử của thư viện trường đại học.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.