查出

chá chū
Âm Hán Việt:TRA XUẤT

tra ra, phát hiện ra, kiểm tra thấy

Ví dụ câu thực tế

医生查出了他生病的原因。

yī shēng chá chū le tā shēng bìng de yuán yīn.

Bác sĩ đã tìm ra nguyên nhân gây bệnh của anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.