柜台
(櫃台)Các tầng nghĩa / Phát âm
quầy
quầy bán hàng / quầy lễ tân / quầy bar / (trong thị trường, thuốc men, v.v.) OTC (mua bán không cần đơn)
biến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]
Ví dụ câu thực tế
银行大堂的智能综合服务柜台全面升级,客户办理开户和存取款业务更加便捷高效。
yín háng dà táng de zhì néng zōng hé fú wù guì tái quán miàn shēng jí, kè hù bàn lǐ kāi hù hé cún qǔ kuǎn yè wù gèng jiā biàn jié gāo xiào.
Quầy dịch vụ toàn diện thông minh tại sảnh ngân hàng đã được nâng cấp toàn diện, giúp khách hàng thuận tiện và hiệu quả hơn trong việc mở tài khoản, gửi và rút tiền.
这种前沿探索为进一步深化现代柜台研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài guì tái yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về quầy hiện đại sâu hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.