柔软
(柔軟)mềm
Ví dụ câu thực tế
这条纯羊绒围巾手感极其柔软亲肤,保暖性能十分出色。
zhè tiáo chún yáng róng wéi jīn shǒu gǎn jí qí róu ruǎn qīn fū, bǎo nuǎn xìng néng shí fēn chū sè.
Chiếc khăn cashmere nguyên chất này tạo cảm giác cực kỳ mềm mại trên da và có đặc tính giữ ấm tuyệt vời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.