柏树
(柏樹)cây bách
Ví dụ câu thực tế
陵园正道两旁挺立着一排排四季常青的翠绿柏树,显得格外庄严肃穆。
líng yuán zhèng dào liǎng páng tǐng lì zhe yī pái pái sì jì cháng qīng de cuì lǜ bǎi shù, xiǎn de gé wài zhuāng yán sù mù.
Hai bên đường chính của nghĩa trang là những hàng cây bách xanh tươi, trông đặc biệt trang nghiêm và trang nghiêm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.