架势
(架勢)tư thế; dáng đứng
Ví dụ câu thực tế
只见他扎好稳健的马步双拳紧握,摆出一副准备切磋中国传统武术的专业架势。
zhǐ jiàn tā zhā hǎo wěn jiàn de mǎ bù shuāng quán jǐn wò, bǎi chū yī fù zhǔn bèi qiē cuō zhōng guó chuán tǒng wǔ shù de zhuān yè jià shì.
Người ta thấy anh ta đang giữ tư thế ngựa vững vàng và nắm chặt tay, tạo tư thế chuyên nghiệp sẵn sàng học võ thuật truyền thống Trung Quốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.