枯燥
buồn tẻ
Ví dụ câu thực tế
这种特色风格在同类产品中显得十分枯燥,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn kū zào, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại trông rất khô khan, được người tiêu dùng ưa chuộng.
只要用心去体会和发掘,原本枯燥乏味的数学公式也能充满美感。
zhǐ yào yòng xīn qù tǐ huì hé fā jué, yuán běn kū zào fá wèi de shù xué gōng shì yě néng chōng mǎn měi gǎn.
Chỉ cần bạn trải nghiệm và khám phá nó bằng cả trái tim, những công thức toán học ban đầu nhàm chán cũng có thể đầy vẻ đẹp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.