枣

(棗)zǎo
Âm Hán Việt:TÁO

quả táo tàu; táo tàu

Ví dụ câu thực tế

奶奶经常在煮红豆粥的时候放几颗红枣,味道既香甜又补气血。

nǎi nǎi jīng cháng zài zhǔ hóng dòu zhōu de shí hòu fàng jǐ kē hóng zǎo, wèi dào jì xiāng tián yòu bǔ qì xuè.

Bà nội thường cho thêm một ít chà là đỏ khi nấu cháo đậu đỏ, có vị ngọt, bổ khí huyết.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

枣 [zǎo] (TÁO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK