枝条
(枝條)cành / nhánh / thân
Ví dụ câu thực tế
初春大地回暖,枯木逢春的柳树枝条上悄然冒出了一颗颗嫩绿可爱的翠绿新芽。
chū chūn dà dì huí nuǎn, kū mù féng chūn de liǔ shù zhī tiáo shàng qiǎo rán mào chū le yī kē kē nèn lǜ kě ài de cuì lǜ xīn yá.
Vào đầu mùa xuân, trái đất ấm lên, những nụ xanh xinh xắn mọc lên từ những cành liễu chết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.