枝干
(枝幹)nhánh / cành (của cây)
Ví dụ câu thực tế
到了深冬季节,树上的落叶全部掉光了,只剩下一排排光秃秃的枝干。
dào le shēn dōng jì jié, shù shàng de luò yè quán bù diào guāng le, zhǐ shèng xià yī pái pái guāng tū tū de zhī gàn.
Vào cuối mùa đông, tất cả lá rụng trên cây đã rụng hết, chỉ còn lại những hàng cành trơ trụi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.