果断
(果斷)quyết định
Ví dụ câu thực tế
这种特色风格在同类产品中显得十分果断,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn guǒ duàn, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại trông rất quyết đoán, được người tiêu dùng ưa chuộng.
面对突发的火灾险情,消防指挥员当机立断,做出了果断的处置部署。
miàn duì tū fā de huǒ zāi xiǎn qíng, xiāo fáng zhǐ huī yuán dāng jī lì duàn, zuò chū le guǒ duàn de chǔ zhì bù shǔ.
Trước nguy cơ hỏa hoạn bất ngờ, người chỉ huy cứu hỏa đã đưa ra quyết định kịp thời và có những biện pháp xử lý dứt khoát.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.