枚

méi
Âm Hán Việt:MAI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1méi

lượng từ cho tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao, tên lửa, vệ tinh, v.v. / thân cây / cái roi / chốt gỗ, dùng để bịt miệng cho binh sĩ khi diễu hành (xưa)

#2Méi

lượng từ cho đồng xu, nhẫn và các vật nhỏ khác

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代枚研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài méi yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về viên hiện đại sâu hơn.

在全运会田径赛场上,这名年轻的百米短跑小将一举斩获了一枚宝贵的大赛金牌。

zài quán yùn huì tián jìng sài chǎng shàng, zhè míng nián qīng de bǎi mǐ duǎn pǎo xiǎo jiàng yī jǔ zhǎn huò le yī méi bǎo guì de dà sài jīn pái.

Ở nội dung điền kinh của Đại hội thể thao toàn quốc, vận động viên chạy nước rút 100 mét trẻ tuổi này đã giành được huy chương vàng quý giá trong một cú ngã.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.