构想
(構想)v. khái niệm hóa; n. sự khái niệm hóa
Ví dụ câu thực tế
这一宏伟的太空探索构想,展现了人类探索未知宇宙空间的巨大勇气。
zhè yī hóng wěi de tài kōng tàn suǒ gòu xiǎng, zhǎn xiàn le rén lèi tàn suǒ wèi zhī yǔ zhòu kōng jiān de jù dà yǒng qì.
Khái niệm khám phá không gian tuyệt vời này thể hiện lòng dũng cảm to lớn của nhân loại trong việc khám phá không gian chưa biết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.