构建

(構建)gòu jiàn
Âm Hán Việt:CẤU KIẾN

xây dựng, kiến tạo

Ví dụ câu thực tế

两国致力于构建长期友好合作关系。

liǎng guó zhì lì yú gòu jiàn cháng qī yǒu hǎo hé zuò guān xì.

Hai nước nỗ lực xây dựng mối quan hệ hợp tác hữu nghị lâu dài.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.