极限
(極限)giới hạn
Ví dụ câu thực tế
这项工程必须在规定的极限内顺利完成。
zhè xiàng gōng chéng bì xū zài guī dìng de jí xiàn nèi shùn lì wán chéng.
Dự án này phải được hoàn thành suôn sẻ trong giới hạn quy định.
这位运动员凭借顽强的毅力,在比赛中不断挑战自己的身体极限。
zhè wèi yùn dòng yuán píng jiè wán qiáng de yì lì, zài bǐ sài zhōng bù duàn tiǎo zhàn zì jǐ de shēn tǐ jí xiàn.
Với sự kiên trì bền bỉ, vận động viên này không ngừng thử thách giới hạn thể chất của mình trong các cuộc thi đấu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.