极度

(極度)jí dù
Âm Hán Việt:CỰC ĐỘ

cực kỳ

Ví dụ câu thực tế

连续高强度工作了三十多个小时,医护人员身体已经极度疲惫。

lián xù gāo qiáng dù gōng zuò le sān shí duō gè xiǎo shí, yī hù rén yuán shēn tǐ yǐ jīng jí dù pí bèi.

Sau hơn 30 giờ làm việc liên tục với cường độ cao, các nhân viên y tế vô cùng kiệt sức.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.