极少数
(極少數)số rất ít, thiểu số cực đoan
Ví dụ câu thực tế
在全社会共同遵守法律公德的大环境下,唯有极少数不法分子仍在铤而走险。
zài quán shè huì gòng tóng zūn shǒu fǎ lǜ gōng dé de dà huán jìng xià, wéi yǒu jí shǎo shù bù fǎ fèn zǐ réng zài tǐng ér zǒu xiǎn.
Trong một môi trường mà cả xã hội đều tuân thủ luật pháp và đạo đức, chỉ một số rất nhỏ tội phạm vẫn đang gặp rủi ro.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.