极大

(極大)jí dà

cực đại / khổng lồ

Ví dụ câu thực tế

这个重大考古发现在学术界和公众中引起了极大轰动。

zhè ge zhòng dà kǎo gǔ fā xiàn zài xué shù jiè hé gōng zhòng zhōng yǐn qǐ le jí dà hōng dòng.

Phát hiện khảo cổ quan trọng này đã gây chấn động lớn trong giới học thuật và công chúng.

移动互联网支付技术的普及,为广大居民的衣食住行日常消费带来了极大便捷。

yí dòng hù lián wǎng zhī fù jì shù de pǔ jí, wèi guǎng dà jū mín de yī shí zhù xíng rì cháng xiāo fèi dài lái le jí dà biàn jié.

Sự phổ biến của công nghệ thanh toán Internet di động đã mang lại sự thuận tiện lớn trong việc tiêu dùng thực phẩm, quần áo, nhà ở và đi lại hàng ngày của đại đa số người dân.

近期反常的高温干旱气候给当地的农业灌溉带来了极大困难。

jìn qī fǎn cháng de gāo wēn gān hàn qì hòu gěi dāng dì de nóng yè guàn gài dài lái le jí dà kùn nán.

Khí hậu khô nóng bất thường gần đây đã gây khó khăn lớn cho việc tưới tiêu nông nghiệp ở địa phương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.