极力

(極力)jí lì
Âm Hán Việt:CỰC LỰC

nỗ lực hết mình

Ví dụ câu thực tế

面对外界的不实质疑,新闻发言人极力陈述事实真相进行辟谣。

miàn duì wài jiè de bù shí zhì yí, xīn wén fā yán rén jí lì chén shù shì shí zhēn xiàng jìn xíng pì yáo.

Đối mặt với những nghi ngờ sai lầm từ thế giới bên ngoài, người phát ngôn đã cố gắng hết sức để nói lên sự thật và bác bỏ những tin đồn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.