极为
(極為)cực kỳ
Ví dụ câu thực tế
这种高精尖纳米材料的制造工艺极为复杂,对环境洁净度要求极高。
zhè zhǒng gāo jīng jiān nà mǐ cái liào de zhì zào gōng yì jí wéi fù zá, duì huán jìng jié jìng dù yāo qiú jí gāo.
Quy trình sản xuất vật liệu nano có độ chính xác cao này cực kỳ phức tạp và đòi hỏi độ sạch môi trường cực cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.