来源于
(來源於)xuất phát từ
Ví dụ câu thực tế
一切优秀的文艺创作灵感,归根到底都来源于人民群众火热的现实生活。
yī qiè yōu xiù de wén yì chuàng zuò líng gǎn, guī gēn dào dǐ dōu lái yuán yú rén mín qún zhòng huǒ rè de xiàn shí shēng huó.
Suy cho cùng, mọi nguồn cảm hứng sáng tạo văn học nghệ thuật xuất sắc đều xuất phát từ đời sống hiện thực rực lửa của người dân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.