来宾
(來賓)Các tầng nghĩa / Phát âm
khách / một người đến thăm
khách
Ví dụ câu thực tế
在热烈而庄重的迎宾乐曲声中,来自五大洲各国的尊贵来宾步入国际会展中心主会场。
zài rè liè ér zhuāng zhòng de yíng bīn yuè qǔ shēng zhōng, lái zì wǔ dà zhōu gè guó de zūn guì lái bīn bù rù guó jì huì zhǎn zhōng xīn zhǔ huì chǎng.
Trong nền nhạc chào mừng nồng nhiệt và trang trọng, các vị khách quý từ năm châu, các nước bước vào địa điểm chính của Trung tâm Triển lãm và Hội nghị Quốc tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.