材料
vật liệu, tư liệu
Ví dụ câu thực tế
他打算写一部小说,正在搜集材料。
tā dǎ suàn xiě yī bù xiǎo shuō, zhèng zài sōu jí cái liào.
Anh ấy tính viết một bộ truyện, hiện giờ đang tra cứu tư liệu.
报名需要什么材料?
bào míng xū yào shén me cái liào?
Cần những tài liệu gì để đăng ký?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.