杆

gān
Âm Hán Việt:CAN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1gān

cột, cọc, cán, sào

#2gǎn

gậy / cột / đòn bẩy / lượng từ cho vật dài như súng

Ví dụ câu thực tế

院子门前立着一根电线杆。

yuàn zi mén qián lì zhe yī gēn diàn xiàn gān.

Trước cổng sân dựng một chiếc cột điện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.