权限
(權限)phạm vi quyền hạn; mức độ quyền lực; quyền truy cập (v.v.)
Ví dụ câu thực tế
现代刑法学基本原则明确规定罪刑法定与法律面前人人平等,严禁任何法外施刑或超越司法权限滥用职权,切实捍卫人权与法纪尊严。
xiàn dài xíng fǎ xué jī běn yuán zé míng què guī dìng zuì xíng fǎ dìng yǔ fǎ lǜ miàn qián rén rén píng děng, yán jìn rèn hé fǎ wài shī xíng huò chāo yuè sī fǎ quán xiàn làn yòng zhí quán, qiè shí hàn wèi rén quán yǔ fǎ jì zūn yán.
Những nguyên tắc cơ bản của luật hình sự hiện đại quy định rõ ràng rằng tội phạm và hình phạt là hợp pháp và mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. Nghiêm cấm áp đặt bất kỳ hình phạt ngoài tư pháp hoặc lạm dụng quyền lực ngoài thẩm quyền tư pháp, và để bảo vệ một cách hiệu quả nhân quyền và phẩm giá của pháp luật.
借阅图书如果逾期不还,系统将自动暂停其后续借书权限。
jiè yuè tú shū rú guǒ yú qī bù hái, xì tǒng jiāng zì dòng zàn tíng qí hòu xù jiè shū quán xiàn.
Nếu sách đã mượn không được trả lại sau thời hạn, hệ thống sẽ tự động đình chỉ quyền mượn tiếp theo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.