权衡
(權衡)cân nhắc (một vấn đề); xem xét
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真权衡各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn quán héng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cân nhắc kỹ lưỡng mọi yêu cầu công việc.
在面对多条职业发展道路的抉择时,他综合权衡自身特长与兴趣做出了理性决定。
zài miàn duì duō tiáo zhí yè fā zhǎn dào lù de jué zé shí, tā zōng hé quán héng zì shēn tè cháng yǔ xìng qù zuò chū le lǐ xìng jué dìng.
Khi đứng trước việc lựa chọn nhiều con đường phát triển sự nghiệp, anh đã đưa ra quyết định hợp lý bằng cách cân nhắc toàn diện thế mạnh và sở thích của bản thân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.