杀手

(殺手)shā shǒu
Âm Hán Việt:SÁT THỦ

kẻ giết người

Ví dụ câu thực tế

高血压和高血脂由于早期症状隐匿,被临床心脑血管医学界形象地称为沉默的健康杀手。

gāo xuè yā hé gāo xuè zhī yóu yú zǎo qī zhèng zhuàng yǐn nì, bèi lín chuáng xīn nǎo xuè guǎn yī xué jiè xíng xiàng dì chēng wéi chén mò de jiàn kāng shā shǒu.

Tăng huyết áp và tăng lipid máu được giới y khoa tim mạch và mạch máu não gọi một cách sống động là những kẻ giết người thầm lặng vì các triệu chứng ban đầu tiềm ẩn của chúng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.