杀害
(殺害)giết
Ví dụ câu thực tế
面对惨遭敌对势力残忍杀害的无辜平民,国际社会各界正义力量一致表达了强烈愤慨。
miàn duì cǎn zāo dí duì shì lì cán rěn shā hài de wú gū píng mín, guó jì shè huì gè jiè zhèng yì lì liàng yí zhì biǎo dá le qiáng liè fèn kǎi.
Trước sự tàn sát dã man thường dân vô tội của các thế lực thù địch, các lực lượng chính nghĩa thuộc mọi tầng lớp xã hội trong cộng đồng quốc tế đều nhất trí bày tỏ sự phẫn nộ mạnh mẽ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.