机械表
(機械錶)mechanical watch
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
这块瑞士机械表的机芯打磨工艺极其精细,代表了制表业的最高水准。
zhè kuài ruì shì jī xiè biǎo de jī xīn dǎ mó gōng yì jí qí jīng xì, dài biǎo le zhì biǎo yè de zuì gāo shuǐ zhǔn.
Bộ chuyển động của chiếc đồng hồ cơ Thụy Sĩ này được đánh bóng cực kỳ tinh xảo và thể hiện đẳng cấp cao nhất của ngành chế tạo đồng hồ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.