机械臂

(機械臂)jī xiè bì

robotic arm

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

在现代化流水线装配车间里,高精度的工业自动化机械臂有条不紊地组装成套高品质家用电器。

zài xiàn dài huà liú shuǐ xiàn zhuāng pèi chē jiān lǐ, gāo jīng dù de gōng yè zì dòng huà jī xiè bì yǒu tiáo bù wěn dì zǔ zhuāng chéng tào gāo pǐn zhì jiā yòng diàn qì.

Trong xưởng lắp ráp dây chuyền lắp ráp hiện đại, cánh tay robot tự động hóa công nghiệp có độ chính xác cao lắp ráp một cách có phương pháp các bộ thiết bị gia dụng chất lượng cao.

高世代液晶面板全自动智能制造生产线上,高精度的机器人机械臂正在超洁净车间内高速运转。

gāo shì dài yè jīng miàn bǎn quán zì dòng zhì néng zhì zào shēng chǎn xiàn shàng, gāo jīng dù de jī qì rén jī xiè bì zhèng zài chāo jié jìng chē jiān nèi gāo sù yùn zhuàn.

Trên dây chuyền sản xuất thông minh hoàn toàn tự động với màn hình LCD thế hệ cao, các cánh tay robot có độ chính xác cao đang chạy với tốc độ cao trong xưởng siêu sạch.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.