机构

(機構)jī gòu
Âm Hán Việt:CƠ CẤU

cơ chế, tổ chức nội bộ

Ví dụ câu thực tế

这台电脑的机构很复杂,我们一个月才 能修好。

zhè tái diàn nǎo de jī gòu hěn fù zá, wǒ men yí gè yuè cái néng xiū hǎo.

Cơ chế của máy tính này rất phức tạp, chúng tôi mất một tháng mới sửa xong.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.