机制

(機制)jī zhì
Âm Hán Việt:CƠ CHẾ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jī zhì

cơ chế

#2jī zhì

xử lý bằng máy; làm bằng máy

Ví dụ câu thực tế

公司建立了完善的激励机制。

gōng sī jiàn lì le wán shàn de jī lì jī zhì.

Công ty đã thiết lập một cơ chế khuyến khích hoàn thiện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.