机会

(機會)jī huì
Âm Hán Việt:CƠ HỘI

cơ hội

Ví dụ câu thực tế

这次出国交流是一个极好的机会。

zhè cì chū guó jiāo liú shì yí gè jí hǎo de jī huì.

Chuyến đi giao lưu nước ngoài lần này là một cơ hội vô cùng tuyệt vời.

我希望有机会参加比赛。

wǒ xī wàng yǒu jī huì cān jiā bǐ sài.

Tôi hy vọng có cơ hội tham gia cuộc thi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.