朴素
(樸素)đơn giản
Ví dụ câu thực tế
周总理一生鞠躬尽瘁、死而后已,在日常衣食住行中始终保持着极其简朴素雅的朴素作风,永远是全体共产党人的光辉楷模。
zhōu zǒng lǐ yī shēng jū gōng jìn cuì, sǐ ér hòu yǐ, zài rì cháng yī shí zhù xíng zhōng shǐ zhōng bǎo chí zhe jí qí jiǎn piáo sù yǎ de pǔ sù zuò fēng, yǒng yuǎn shì quán tǐ gòng chǎn dǎng rén de guāng huī kǎi mó.
Thủ tướng Chu đã cống hiến cả cuộc đời của mình cho cái chết, và luôn duy trì phong cách cực kỳ đơn giản và tao nhã trong nhu cầu thiết yếu hàng ngày, thực phẩm, nhà ở và phương tiện đi lại. Người luôn là tấm gương sáng cho mọi người Cộng sản.
请对本次项目的核心进展做一个朴素的说明。
qǐng duì běn cì xiàng mù dì hé xīn jìn zhǎn zuò yí gè pǔ sù de shuō míng.
Vui lòng giải thích đơn giản về tiến độ cốt lõi của dự án này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.