本领

(本領)běn lǐng
Âm Hán Việt:BẢN LÃNH

bản lĩnh, năng lực

Ví dụ câu thực tế

他有很多实用的工作本领。

tā yǒu hěn duō shí yòng de gōng zuò běn lǐng.

Anh ấy có rất nhiều bản lĩnh và kỹ năng làm việc thực tế.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.