本期

běn qī
Âm Hán Việt:BẢN KỲ

kỳ này, đợt này

Ví dụ câu thực tế

本期节目邀请了几位特别嘉宾。

běn qī jié mù yāo qǐng le jǐ wèi tè bié jiā bīn.

Chương trình kỳ này đã mời vài vị khách mời đặc biệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.