本土

běn tǔ
Âm Hán Việt:BẢN THỔ

bản xứ, trong nước, bản địa

Ví dụ câu thực tế

这家本土企业发展非常迅速。

zhè jiā běn tǔ qǐ yè fā zhǎn fēi cháng xùn sù.

Doanh nghiệp bản địa này phát triển rất nhanh chóng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

本土 [běn tǔ] (BẢN THỔ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK