本分
n. bổn phận; adj. trung thực
Ví dụ câu thực tế
父母一辈子都是勤劳质朴的农民,一向老实本分地做人做事。
fù mǔ yī bèi zi dōu shì qín láo zhì piáo de nóng mín, yí xiàng lǎo shí běn fèn dì zuò rén zuò shì.
Cha mẹ tôi cả đời là những người nông dân cần cù, chất phác, họ luôn lương thiện và có trách nhiệm trong cuộc sống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.