未知数
(未知數)ẩn số, điều chưa biết
Ví dụ câu thực tế
项目在未来的推进过程中依然存在不少未知数。
xiàng mù zài wèi lái de tuī jìn guò chéng zhōng yī rán cún zài bù shǎo wèi zhī shù.
Trong quá trình thúc đẩy dự án trong tương lai vẫn tồn tại khá nhiều yếu tố chưa biết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.