未来

(未來)wèi lái
Âm Hán Việt:VỊ LAI

tương lai

Ví dụ câu thực tế

她对自己的未来没有明确的计划。

tā duì zì jǐ de wèi lái méi yǒu míng què de jì huà.

Đối với tương lai của bản thân, cô ấy chưa có kế hoạch rõ ràng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.